例句Câu ví dụ
- 1
我沒有預定這個。
wǒ méiyǒu yùdìng zhège。
Tôi không có đặt hàng này
- 2
我們接受電話預定。
wǒmen jiēshòu diànhuà yùdìng。
Chúng tôi nhận đặt phòng qua điện thoại
- 3
我預定了兩個晚上。
wǒ yùdìng le liǎng gě wǎnshang。
Tôi đã đặt phòng cho hai đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
