學華語Kaori Dict

預定

giản thể: 预定

dìng

ㄩˋ ㄉㄧㄥˋ

DỰ ĐỊNH

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有預定這個。

    wǒ méiyǒu yùdìng zhège。

    Tôi không có đặt hàng này

  • 2

    我們接受電話預定。

    wǒmen jiēshòu diànhuà yùdìng。

    Chúng tôi nhận đặt phòng qua điện thoại

  • 3

    我預定了兩個晚上。

    wǒ yùdìng le liǎng gě wǎnshang。

    Tôi đã đặt phòng cho hai đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预定 nghĩa là gì? · Kaori Dict