學華語Kaori Dict

干預

giản thể: 干预

gān

ㄍㄢ ㄩˋ

CAN DỰ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.can thiệp
  2. 2.xen vào
  3. 3.sự can thiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    父母不該過多乾預。

    fù mǔ bù gāi guò duō gān yù

    Phụ huynh không nên can thiệp quá nhiều

  • 2

    人類使用各種各樣的算法乾預數據處理的過程,就是在創造數據世界中的生命。

    rénlèi shǐyòng gèzhǒnggèyàng de suànfǎ gānyù shùjùchǔlǐ de guòchéng, jiùshì zài chuàngzào shùjù shìjiè zhòngdì shēngmìng。

    Con người sử dụng nhiều loại thuật toán khác nhau để can thiệp vào quá trình xử lý dữ liệu, đó chính là việc tạo ra sự sống trong thế giới dữ liệu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干预 nghĩa là gì? · Kaori Dict