例句Câu ví dụ
- 1
請大家先預習第五課。
qǐng dà jiā xiān yù xí dì wǔ kè
Mọi người vui lòng xem trước bài số năm trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.
