學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玉溪
玉溪
Yù
xī
[ㄩˋ ㄒㄧ]
NGỌC KHÊ
1.
Ngọc Khê, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玉米
yùmǐ
ngô
玉
yù
ngọc
小溪
xiǎoxī
con suối
溪
xī
con suối
溪流
xīliú
dòng suối
谿
xī
biến thể của 溪[xi1]
剛玉
gāngyù
corundum (khoáng chất)
勾玉
gōuyù
magatama (ngọc cong của Nhật Bản)
逐字解
Từng chữ trong từ
玉
ngọc
ngọc
溪
khê, khe
溪 — suối núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
預習
yùxí
chuẩn bị bài
虞喜
YúXǐ
Vu Hỉ, nhà thiên văn học Trung Quốc (khoảng 270-345), nổi tiếng với việc phát hiện tuế sai của trái đất
語系
yǔxì
ngữ hệ
遇襲
yùxí
bị tấn công
記憶技巧
Mẹo nhớ
玉
NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玉溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict