學華語Kaori Dict

雨季

ㄩˇ ㄐㄧˋ

VŨ QUÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨季開始了。

    yǔjì kāishǐ le。

    Mùa mưa đã bắt đầu

  • 2

    今年的雨季來得很早。

    jīnnián de yǔjì láide hěn zǎo。

    Mùa mưa năm nay đến sớm

  • 3

    今年的雨季來得早。

    jīnnián de yǔjì láide zǎo。

    Mùa mưa năm nay đến sớm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨季 nghĩa là gì? · Kaori Dict