學華語Kaori Dict

旺季

wàng

ㄨㄤˋ ㄐㄧˋ

VƯỢNG QUÝ

HSK 7-9N
  1. 1.mùa bận rộn
  2. 2.giai đoạn cao điểm
  3. 3.xem thêm 淡季[dan4 ji4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在是旅遊旺季。

    xiànzài shì lǚyóu wàngjì。

    Hiện tại là mùa du lịch.

  • 2

    三亞進入旅游旺季。

    Sānyà jìnrù lǚyóu wàngjì。

    Sanya bước vào mùa du lịch

  • 3

    海南迎來暑期旅游旺季。

    Hǎinán yínglái shǔqī lǚyóu wàngjì。

    Hà Nam đón sóng du lịch hè

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旺季 nghĩa là gì? · Kaori Dict