學華語Kaori Dict

節約

giản thể: 节约

jiéyuē

ㄐㄧㄝˊ ㄩㄝ

TIẾT ƯỚC

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.tiết kiệm
  2. 2.bảo tồn (tài nguyên)
  3. 3.tính tiết kiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đạm bạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應當節約用水。

    wǒ men yīng dāng jié yuē yòng shuǐ

    Chúng ta nên tiết kiệm nước

  • 2

    日常生活中要注意節約。

    rì cháng shēng huó zhōng yào zhù yì jié yuē

    Trong cuộc sống hàng ngày cần tiết kiệm

  • 3

    他號召大家節約。

    tā hào zhào dà jiā jié yuē

    Anh ấy kêu gọi mọi người tiết kiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

节约 nghĩa là gì? · Kaori Dict