學華語Kaori Dict

約定

giản thể: 约定

yuēdìng

ㄩㄝ ㄉㄧㄥˋ

ƯỚC ĐỊNH

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.thoả thuận (sau khi thảo luận)
  2. 2.kết luận một giao kèo
  3. 3.sắp xếp
Xem 12 nghĩa còn lại
  1. 4.hứa
  2. 5.quy định
  3. 6.hẹn
  4. 7.thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định
  5. 8.sự sắp xếp
  6. 9.thỏa thuận
  7. 10.cuộc hẹn
  8. 11.cam kết
  9. 12.giao ước
  10. 13.sự hiểu biết
  11. 14.sự tham gia
  12. 15.quy ước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們約定明天見。

    wǒ men yuē dìng míng tiān jiàn

    Chúng tôi hẹn gặp nhau ngày mai

  • 2

    沒有趕上約定的時間。

    méiyǒu gǎnshàng yuēdìng de shíjiān。

    Không đến kịp thời gian hẹn

  • 3

    當我忘記約定時,他十分憤怒。

    dāng wǒ wàngjì yuēdìng shí, tā shífēn fènnù。

    Khi tôi quên hẹn, anh ấy rất tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

約定 nghĩa là gì? · Kaori Dict