- 1.thoả thuận (sau khi thảo luận)
- 2.kết luận một giao kèo
- 3.sắp xếp
Xem 12 nghĩa còn lại
- 4.hứa
- 5.quy định
- 6.hẹn
- 7.thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định
- 8.sự sắp xếp
- 9.thỏa thuận
- 10.cuộc hẹn
- 11.cam kết
- 12.giao ước
- 13.sự hiểu biết
- 14.sự tham gia
- 15.quy ước

例句Câu ví dụ
- 1
我們約定明天見。
wǒ men yuē dìng míng tiān jiàn
Chúng tôi hẹn gặp nhau ngày mai
- 2
沒有趕上約定的時間。
méiyǒu gǎnshàng yuēdìng de shíjiān。
Không đến kịp thời gian hẹn
- 3
當我忘記約定時,他十分憤怒。
dāng wǒ wàngjì yuēdìng shí, tā shífēn fènnù。
Khi tôi quên hẹn, anh ấy rất tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.