管道
guǎndào
[ㄍㄨㄢˇ ㄉㄠˋ]
QUẢN ĐẠO
HSK 6TOCFL 5N
- 1.đường ống
- 2.dẫn ống
- 3.(nghĩa bóng) kênh thông tin
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phương tiện

例句Câu ví dụ
- 1
水通過管道流出。
shuǐ tōng guò guǎn dào liú chū
Nước chảy qua ống
- 2
管道裡流的不是水,是人血。
guǎndào lǐ liú de bùshì shuǐ, shì rén xiě。
Trong ống dẫn không phải là nước đang chảy, mà là máu người
- 3
鼠類也有用處。它們能幫著清潔管道。
shǔ lèi yě yǒuyòng chù。 tāmen néng bāng zhe qīngjié guǎndào。
Mèo cũng có ích. Chúng giúp làm sạch ống dẫn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.