官倒
guāndǎo
[ㄍㄨㄢ ㄉㄠˇ]
QUAN ĐẢO
- 1.đầu cơ bởi quan chức
- 2.nhân viên chính phủ trục lợi
- 3.tham nhũng quan liêu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.