學華語Kaori Dict

控訴

giản thể: 控诉

kòng

ㄎㄨㄥˋ ㄙㄨˋ

KHỐNG TỐ

TOCFL 6
  1. 1.tố cáo
  2. 2.lên án
  3. 3.khiếu nại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ trích

例句Câu ví dụ

  • 1

    唯一的解決辦法是向法律控訴。

    wéiyī de jiějuébànfǎ shì xiàng fǎlǜ kòngsù。

    Cách duy nhất để giải quyết là kiện tụng pháp lý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控訴 nghĩa là gì? · Kaori Dict