- 1.không gian; chỗ
- 2.(bóng) phạm vi; dư địa
- 3.(thiên văn) không gian vũ trụ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(vật lý, toán học) không gian

例句Câu ví dụ
- 1
房間的空間很大。
fáng jiān de kōng jiān hěn dà
Không gian trong phòng rất rộng
- 2
行與行之間多留些空間。
xíng yǔ xíng zhījiān duō liú xiē kōngjiān。
Giữa các hàng nên để thêm khoảng trống
- 3
如果說幾何學是空間的科學,那時間的科學是什麼?
rúguǒshuō jǐhéxué shì kōngjiān de kēxué, nàshí jiān de kēxué shì shénme?
Nếu hình học là khoa học của không gian, thì khoa học của thời gian là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.