學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倥
倥
kōng
[ㄎㄨㄥ]
KHÔNG
1.
ngu dốt
2.
không có suy nghĩ
Cách đọc khác:
kǒng
— khẩn cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倥
kǒng
khẩn cấp
倥侗
kōngtóng
ngu dốt
倥傯
kǒngzǒng
cấp bách
戎事倥傯
róngshìkǒngzǒng
thời kỳ cấp bách quân sự
逐字解
Từng chữ trong từ
倥
không
thô lỗ, thiếu hiểu biết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
空
kōng
trống không
空
kòng
làm trống
孔
kǒng
lỗ
倥
kǒng
khẩn cấp
孔
Kǒng
họ [Kong3]
崆
kōng
tên một ngọn núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倥 nghĩa là gì? · Kaori Dict