學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倥侗
倥侗
kōng
tóng
[ㄎㄨㄥ ㄊㄨㄥˊ]
KHÔNG ĐỒNG
1.
ngu dốt
2.
không sáng suốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
侗
Dòng
dân tộc Đồng (còn gọi là người Kam)
侗
tóng
ngây ngô
倥
kōng
ngu dốt
倥
kǒng
khẩn cấp
侗人
Dòngrén
người dân tộc thiểu số Đồng
侗劇
Dòngjù
hát kịch Đồng
侗族
Dòngzú
người dân tộc Đồng, chủ yếu sống ở miền nam Trung Quốc và bắc Lào, Việt Nam
倥傯
kǒngzǒng
cấp bách
逐字解
Từng chữ trong từ
倥
không
thô lỗ, thiếu hiểu biết
侗
động, đồng, thống, thông
to lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
崆峒
Kōngtóng
quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc
恐同
kǒngtóng
kỳ thị đồng tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倥侗 nghĩa là gì? · Kaori Dict