字義Nghĩa
thô lỗ, thiếu hiểu biếtmáy dịch
kōngKHÔNG
- 1.ngu dốt
- 2.không có suy nghĩ
kǒngKHÔNG
- 1.khẩn cấp
- 2.bị thúc ép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
倥 (形声。从人,空声。本义倥侗蒙昧,无知)同本义 天降生民,倥侗颛蒙。--《法言·序》 倥〈动〉 绷着 倥kǒng ①事多,繁忙戎马~偬。 ②穷困愁~偬。 倥kōng 1.见"倥侗"。 2.低垂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 空 [kōng] chỉ âm.
người