空地
kòngdì
[ㄎㄨㄥˋ ㄉㄧˋ]
KHỐNG ĐỊA
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
大家都在空地集合開會。
dàjiā dōu zài kòngdì jíhé kāihuì。
Mọi người đều tập trung ở khoảng trống để họp
- 2
直升機在山頂的空地上著陸,接走了受傷的登山客。
zhíshēngjī zài shāndǐng de kòngdì shàng zhuólù, jiē zǒu le shòushāng de dēngshān kè。
Máy bay trực thăng hạ cánh trên khoảng đất trống ở đỉnh núi, đưa người leo núi bị thương đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.