- 1.(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ

例句Câu ví dụ
- 1
生活在這個世界裏,懂得發泄是十分重要的。
shēnghuó zài zhège shìjiè lǐ, dǒngde fā xiè shì shífēn zhòngyào de。
Sống trong thế giới này, biết cách phát泄 là rất quan trọng

生活在這個世界裏,懂得發泄是十分重要的。
shēnghuó zài zhège shìjiè lǐ, dǒngde fā xiè shì shífēn zhòngyào de。
Sống trong thế giới này, biết cách phát泄 là rất quan trọng