學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傾泄
傾泄
giản thể:
倾泄
qīng
xiè
[ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄝˋ]
KHUYNH TIẾT
1.
tuôn xuống
2.
xả lũ
3.
lưu lượng lớn (cảm xúc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傾向
qīngxiàng
xu hướng
傾聽
qīngtīng
lắng nghe chăm chú
傾斜
qīngxié
nghiêng
發洩
fāxiè
trút, phát ra ngoài (cảm xúc)
傾訴
qīngsù
nói ra hết (những gì trong lòng)
洩漏
xièlòu
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
宣洩
xuānxiè
thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
洩氣
xièqì
rò rỉ (khí)
逐字解
Từng chữ trong từ
傾
khuynh
lật đổ, đổ ra, tràn ngập
泄
tiết, tướt, dáy
rò rỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傾斜
qīngxié
nghiêng
傾卸
qīngxiè
nghiêng đổ
傾瀉
qīngxiè
đổ xuống ào ào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傾泄 nghĩa là gì? · Kaori Dict