學華語Kaori Dict

giản thể:

xiè

ㄒㄧㄝˋ

TIẾT

HSK 7-9V
  1. 1.(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ

Cách đọc khác:xièbiến thể của 洩|泄[xie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活在這個世界裏,懂得發泄是十分重要的。

    shēnghuó zài zhège shìjiè lǐ, dǒngde fā xiè shì shífēn zhòngyào de。

    Sống trong thế giới này, biết cách phát泄 là rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泄 nghĩa là gì? · Kaori Dict