- 1.(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Cách đọc khác:xiè — biến thể của 洩|泄[xie4]

例句Câu ví dụ
- 1
生活在這個世界裏,懂得發泄是十分重要的。
shēnghuó zài zhège shìjiè lǐ, dǒngde fā xiè shì shífēn zhòngyào de。
Sống trong thế giới này, biết cách phát泄 là rất quan trọng