字義Nghĩa
rò rỉ, nhỏ giọtmáy dịch
xièTIẾT
- 1.(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
同泄”。 绁(絰)xiè ⒈牵牲口的绳子或缚罪人的绳索马~。缧~。 ⒉捆绑。 绁yì 1.超越。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
濬 — nước