學華語Kaori Dict

泄露

xiè

ㄒㄧㄝˋ ㄌㄨˋ

TIẾT LỘ

HSK 7-9V
  1. 1.rò rỉ (thông tin); tiết lộ
  2. 2.cũng đọc là [xie4 lou4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有泄露這些照片。

    wǒ méiyǒu xièlù zhèxiē zhàopiàn。

    Tôi không tiết lộ những bức ảnh này

  • 2

    她不會泄露這個秘密。

    tā bùhuì xièlù zhège mìmì。

    Cô ấy sẽ không tiết lộ bí mật này

  • 3

    她將秘密泄露出去了。

    tā jiāng mìmì xièlù chūqù le。

    Cô ấy đã tiết lộ bí mật ra ngoài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泄露 nghĩa là gì? · Kaori Dict