學華語Kaori Dict

ㄈㄨˋ

PHÚC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    飽腹不思學。

    bǎo fù bù sī xué。

    No bụng thì không muốn học

  • 2

    這塊龜腹甲的甲橋上有三個字的刻辭。

    zhè kuài guī fù jiǎ de jiǎ qiáo shàng yǒu sān gě zì de kè cí。

    Có ba chữ khắc trên cầu nối của tấm甲 bụng này.

  • 3

    他總是牢騷滿腹。

    tā zǒngshì láosāo mǎnfù。

    Anh ấy luôn đầy bụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict