學華語Kaori Dict

口腹

kǒu

ㄎㄡˇ ㄈㄨˋ

KHẨU PHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人就算不吃肉,也可以健健康康的生活。所以人殺生、吃肉,只不過是為了滿足自己的口腹之慾而已。這種行為是不道德的。

    yīgèrén jiùsuàn bù chī ròu, yě kěyǐ jiàn jiànkāng Kāng de shēnghuó。 suǒyǐ rén shāshēng、 chī ròu, zhǐbuguò shì wèile mǎnzú zìjǐ de kǒufùzhīyù éryǐ。 zhèzhǒng xíngwéi shì bùdàodé de。

    Một người dù không ăn thịt cũng có thể sống khỏe mạnh. Vì vậy, con người giết sinh vật, ăn thịt chỉ là để thỏa mãn cơn đói của mình mà thôi. Hành vi này là bất đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict