例句Câu ví dụ
- 1
一個人就算不吃肉,也可以健健康康的生活。所以人殺生、吃肉,只不過是為了滿足自己的口腹之慾而已。這種行為是不道德的。
yīgèrén jiùsuàn bù chī ròu, yě kěyǐ jiàn jiànkāng Kāng de shēnghuó。 suǒyǐ rén shāshēng、 chī ròu, zhǐbuguò shì wèile mǎnzú zìjǐ de kǒufùzhīyù éryǐ。 zhèzhǒng xíngwéi shì bùdàodé de。
Một người dù không ăn thịt cũng có thể sống khỏe mạnh. Vì vậy, con người giết sinh vật, ăn thịt chỉ là để thỏa mãn cơn đói của mình mà thôi. Hành vi này là bất đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
