口服
kǒufú
[ㄎㄡˇ ㄈㄨˊ]
KHẨU PHỤC
- 1.uống thuốc bằng miệng
- 2.uống (thuốc tránh thai, v.v.)
- 3.nói rằng mình bị thuyết phục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.