學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剖腹
剖腹
pōu
fù
[ㄆㄡ ㄈㄨˋ]
PHẪU PHÚC
1.
mổ bụng
2.
mổ bụng lấy nội tạng
3.
tâm sự từ đáy lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
解剖
jiěpōu
giải phẫu
腹瀉
fùxiè
tiêu chảy
腹部
fùbù
bụng
腹
fù
bụng
剖析
pōuxī
phân tích
心腹
xīnfù
trợ lý tin cậy; người tâm phúc
剖
pōu
mổ xẻ
儉腹
jiǎnfù
thiếu hiểu biết; ngu dốt
逐字解
Từng chữ trong từ
剖
phẫu, bo
cắt đôi, thái
腹
phúc, phục
bụng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剖腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict