字義Nghĩa
cắt đôi, tháimáy dịch
pōuPHẪU
- 1.mổ xẻ
- 2.phân tích
- 3.đọc ở Đài Loan là [pou3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剖〈动〉 (形声。从刀,咅声。本义破开,中分) 同本义 剖,判也。--《说文》 剖,分也。--《广雅》 剖伛之背。--《战国策·宋策》。注劈也。” 比干剖。--《庄子·胠箧》。释文谓割心也。” 剖刑而莫邪已。--《荀子·彊国》 剖冰济水,不惮艰难。--《吴子·料敌》 我先君惠公有不腆之田,与女剖分而食之。--《左传·襄公十四年》 予贸得其一,剖之,如有烟扑口鼻。--明·刘基《卖柑者言》 又如剖心(破开胸腹以割心;开布诚心,竭诚相见);剖判(分割,破开;辨析);剖列(分列);剖割(分割);剖肝沥胆( 剖pōu ⒈破开,分开~开。~瓜。尸体解~。 ⒉分析,分辨~析。~明事理。 ⒊ ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 咅 [pǒu] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 剖析phân tích
- 剖白giãi bày
- 剖腹mổ bụng
- 剖視phân tích
- 剖解phân tích
- 剖辯phân tích
- 剖面hình chiếu
- 剖宮產sinh mổ
- 剖腹產sinh mổ
- 剖視圖hình chiếu cắt
- 解剖giải phẫu
- 剖解圖sơ đồ cắt
- 橫剖面mặt cắt ngang
- 縱剖面mặt cắt dọc
- 解剖刀dao mổ
- 解剖學giải phẫu học