征人
zhēngrén
[ㄓㄥ ㄖㄣˊ]
CHINH NHÂN
- 1.người lữ hành (trên cuộc hành trình dài)
- 2.người tham gia cuộc viễn chinh
- 3.lính đồn trú
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tân binh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.