- 1.đặc điểm
- 2.tính chất chẩn đoán
- 3.nét đặc trưng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phẩm chất

例句Câu ví dụ
- 1
每種動物都有特徵。
měi zhǒng dòng wù dōu yǒu tè zhēng
Mỗi loài động vật đều có đặc điểm
- 2
雙性人的存在是有,但特別稀有。 他們擁有男與女性的特徵。
shuāng xìng rén de cúnzài shì yǒu, dàn tèbié xīyǒu。 tāmen yōngyǒu nán yǔ nǚxìng de tèzhēng。
Sự tồn tại của người hai giới là có, nhưng rất hiếm. Họ sở hữu đặc điểm của cả nam và nữ
- 3
變性者需要不斷服用激素來維持性別特徵嗎?
biànxìng zhě xūyào bùduàn fúyòng jīsù lái wéichí xìngbié tèzhēng ma?
Biến tánh cần phải liên tục dùng hormone để duy trì đặc điểm giới tính không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.