學華語Kaori Dict

應徵

giản thể: 应征

yìngzhēng

ㄧㄥˋ ㄓㄥ

ỨNG CHINH

TOCFL 5
  1. 1.nộp đơn (xin việc)
  2. 2.phản hồi quảng cáo tuyển dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這份職位要求應徵者有一定的英語口語表達能力。

    zhè fèn zhíwèi yāoqiú yìngzhēng zhě yǒu yīdìng de Yīngyǔ kǒuyǔ biǎodá nénglì。

    Vị trí này yêu cầu ứng viên có khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh

  • 2

    有意應徵者可填寫報名表。

    yǒuyì yìngzhēng zhě kě tiánxiě bàomíngbiǎo。

    Những người quan tâm có thể điền vào biểu mẫu đăng ký.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应征 nghĩa là gì? · Kaori Dict