學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徵集
徵集
giản thể:
征集
zhēng
jí
[ㄓㄥ ㄐㄧˊ]
CHINH TẬP
HSK 7-9
V
1.
thu thập
2.
tuyển mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
集中
jízhōng
tập trung
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
特徵
tèzhēng
đặc điểm
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
徵求
zhēngqiú
thu thập
收集
shōují
thu thập
征服
zhēngfú
chinh phục
集團
jítuán
nhóm
逐字解
Từng chữ trong từ
徵
chuỷ, trưng, chứng
mời gọi, tuyển dụng
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
政績
zhèngjì
thành tựu (chính trị)
政紀
zhèngjì
quy tắc cho nhân viên chính trị
正極
zhèngjí
cực dương
正畸
zhèngjī
chỉnh nha
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
征集 nghĩa là gì? · Kaori Dict