學華語Kaori Dict

特製

giản thể: 特制

zhì

ㄊㄜˋ ㄓˋ

ĐẶC CHẾ

HSK 7-9V
  1. 1.làm đặc biệt; làm theo yêu cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可不敢吃你特制的漢堡。

    wǒ kěbu gǎn chī nǐ tèzhì de hànbǎo。

    Tôi dám chắc không ăn được bánh mì đặc biệt của anh.

  • 2

    該州將修建特制的橋梁以便考拉和其他野生動物可以在避開汽車和卡車的情況下過馬路。

    gāi zhōu jiāng xiūjiàn tèzhì de qiáoliáng yǐbiàn kǎolā hé qítā yěshēngdòngwù kěyǐ zài bìkāi qìchē hé kǎchē de qíngkuàng xià guòmǎlù。

    Tỉnh sẽ xây dựng những cây cầu đặc biệt để koala và các loài động vật hoang dã khác có thể qua đường mà tránh được xe hơi và xe tải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特製 nghĩa là gì? · Kaori Dict