學華語Kaori Dict

質疑

giản thể: 质疑

zhì

ㄓˋ ㄧˊ

CHẤT NGHI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đặt câu hỏi
  2. 2.chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道了不要質疑老師這個規矩。

    nǐ zhīdàole bùyào zhìyí lǎoshī zhège guīju。

    Anh biết rồi, đừng nghi ngờ quy tắc của giáo viên

  • 2

    如今人們看待科學理論時,依舊懷著和古人面對魔法時,那別無二致的、不加質疑的敬畏。

    rújīn rénmen kàndài kēxué lǐlùn shí, yījiù Huái zhe hé gǔrén miànduì mófǎ shí, nà biéwúèrzhì de、 bùjiā zhìyí de jìngwèi。

    Ngày nay, khi con người nhìn nhận các lý thuyết khoa học, họ vẫn giữ nguyên thái độ tôn kính không đặt câu hỏi như người xưa trước phép thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

质疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict