致意
zhìyì
[ㄓˋ ㄧˋ]
TRÍ Ý
TOCFL 6
- 1.gửi lời chào; gửi lời hỏi thăm
- 2.tận tâm chú ý đến

例句Câu ví dụ
- 1
一點點的運氣有時會導致意想不到的成功。
yīdiǎndiǎn de yùnqi yǒushí huì dǎozhì yìxiǎngbùdào de chénggōng。
Một chút may mắn có thể dẫn đến thành công bất ngờ.
- 2
他們贊揚了他的熱情,並向他致意。
tāmen zànyáng le tā de rèqíng, bìng xiàng tā zhìyì。
Họ khen ngợi sự nhiệt huyết của anh và chào anh
- 3
這場比賽結束後,球員特地向粉絲們揮手致意。
zhè chǎng bǐsài jiéshù hòu, qiúyuán tèdì xiàng fěnsī men huīshǒu zhìyì。
Sau khi trận đấu kết thúc, cầu thủ đã cố ý vẫy tay chào người hâm mộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.