學華語Kaori Dict

直譯

giản thể: 直译

zhí

ㄓˊ ㄧˋ

TRỰC DỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有把英語直譯成日語。

    wǒ méiyǒu bǎ Yīngyǔ zhíyì chéngrì yǔ。

    Tôi không dịch tiếng Anh trực tiếp thành tiếng Nhật

  • 2

    我們知道這很困難,但請不要直譯。

    wǒmen zhīdào zhè hěn kùnnan, dàn qǐng bùyào zhíyì。

    Chúng ta biết điều này rất khó, nhưng xin đừng dịch một cách đen thui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直譯 nghĩa là gì? · Kaori Dict