- 1.quyết tâm
- 2.khăng khăng

例句Câu ví dụ
- 1
他執意不惜一切代價獲得成功。
tā zhíyì bùxī yīqiè dàijià huòdé chénggōng。
Anh ta quyết tâm đạt được thành công bất chấp mọi giá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.