之一
zhīyī
[ㄓ ㄧ]
CHI NHẤT
HSK 4N
- 1.một trong (cái gì đó)
- 2.một trong nhiều
- 3.một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這是世界上最長的橋之一。
zhè shì shì jiè shàng zuì zhǎng de qiáo zhī yī
Đây là một trong những cây cầu dài nhất thế giới
- 2
他是市長的候選人之一。
tā shì shìzhǎng de hòuxuǎnrén zhīyī。
Anh ấy là một trong những ứng cử viên cho chức thị trưởng
- 3
他是日本最有名的歌手之一。
tā shìrì běn zuì yǒumíng de gēshǒu zhīyī。
Ông ấy là một trong những ca sĩ nổi tiếng nhất Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.