學華語Kaori Dict

執意

giản thể: 执意

zhí

ㄓˊ ㄧˋ

CHẤP Ý

HSK 7-9TOCFL 7Adv
  1. 1.quyết tâm
  2. 2.khăng khăng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他執意不惜一切代價獲得成功。

    tā zhíyì bùxī yīqiè dàijià huòdé chénggōng。

    Anh ta quyết tâm đạt được thành công bất chấp mọi giá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

执意 nghĩa là gì? · Kaori Dict