學華語Kaori Dict

質量

giản thể: 质量

zhìliàng

ㄓˋ ㄌㄧㄤˋ

CHẤT LƯỢNG

HSK 4N
  1. 1.chất lượng
  2. 2.(vật lý) khối lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    名牌兒的質量的確好。

    míng pái r de zhì liàng dí què hǎo

    Chất lượng của hàng hiệu quả thực tốt

  • 2

    我們要注重質量。

    wǒ men yào zhù zhòng zhì liàng

    Chúng ta phải chú trọng chất lượng

  • 3

    他監督工程的質量。

    tā jiān dū gōng chéng de zhì liàng

    Anh ấy giám sát chất lượng công trình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

质量 nghĩa là gì? · Kaori Dict