- 1.proton (hạt nhân mang điện tích dương)
- 2.hoàng tử được gửi làm con tin ở nước láng giềng trong thời Trung Quốc cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.