學華語Kaori Dict

質問

giản thể: 质问

zhìwèn

ㄓˋ ㄨㄣˋ

CHẤT VẤN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chất vấn
  2. 2.hỏi
  3. 3.hỏi han
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.truy cứu
  2. 5.thẩm vấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

质问 nghĩa là gì? · Kaori Dict