學華語Kaori Dict

質地

giản thể: 质地

zhì

ㄓˋ ㄉㄧˋ

CHẤT ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.kết cấu
  2. 2.nền tảng (kết cấu)
  3. 3.vân
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chất lượng
  2. 5.tính cách
  3. 6.tính khí

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的手表的質地要比我的更好些。

    nǐ de shǒubiǎo de zhìdì yào bǐ wǒ de gèng hǎoxiē。

    Chất lượng đồng hồ của anh tốt hơn của tôi một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質地 nghĩa là gì? · Kaori Dict