學華語Kaori Dict

質樸

giản thể: 质朴

zhì

ㄓˋ ㄆㄨˇ

CHẤT PHÁC

HSK 7-9Adj
  1. 1.đơn giản
  2. 2.mộc mạc
  3. 3.không trang trí
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không kiểu cách
  2. 5.giản dị
  3. 6.chất phác

例句Câu ví dụ

  • 1

    大自然的真實和質樸往往是值得注意的藝術中最重要的基石。

    dàzìrán de zhēnshí hé zhìpǔ wǎngwǎng shì zhídezhùyì de yìshù zhōng zuì zhòngyào de jīshí。

    Sự chân thật và giản dị của thiên nhiên thường là nền tảng quan trọng nhất trong nghệ thuật đáng chú ý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質樸 nghĩa là gì? · Kaori Dict