字義Nghĩa
đơn sơmáy dịch
pǔPHÁC
- 1.mộc mạc và giản dị
- 2.phiên âm ở Đài Loan: [pu2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 樸實mộc mạc
- 樸素giản dị và đơn giản
- 朴子thành phố Puzi hoặc Putzu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan
- 朴硝mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 樸門permaculture (từ mượn)
- 朴刀lưỡi lê cong, tay cầm dài, dùng hai tay cầm
- 朴子市Thành phố Puzi hoặc Putzu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
- 朴智星Park Ji-sung (1981-), cựu cầu thủ bóng đá Hàn Quốc, từng chơi cho Manchester United (2005-2012)
- 朴槿惠Park Geun-hye (1952-), chính trị gia Hàn Quốc, con gái của cựu tổng thống độc tài Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], tổng thống Hàn Quốc 2013-2017
- 朴正熙Park Chung-Hee (1917-1979), quân nhân và nhà độc tài Hàn Quốc, tổng thống 1963-1979, có ảnh hưởng lớn trong phát triển công nghiệp Hàn Quốc, bị ám sát bởi vệ sĩ
- 純樸biến thể của 淳樸|淳朴[chun2 pu3]
- 古樸đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
- 質樸đơn giản
- 簡樸đơn giản và không trang trí
- 儉樸giản dị và tiết kiệm
- 勤樸đơn giản và chăm chỉ