學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朴刀
朴刀
pō
dāo
[ㄆㄛ ㄉㄠ]
PHÁC ĐAO
1.
lưỡi lê cong, tay cầm dài, dùng hai tay cầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剪刀
jiǎndāo
kéo
刀
dāo
dao
樸實
pǔshí
mộc mạc
樸素
pǔsù
giản dị và đơn giản
純樸
chúnpǔ
biến thể của 淳樸|淳朴[chun2 pu3]
刀子
dāozi
dao
古樸
gǔpǔ
đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
質樸
zhìpǔ
đơn giản
逐字解
Từng chữ trong từ
朴
phác, phắc
đơn giản, mộc mạc
刀
đao
con dao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坡道
pōdào
đường trên dốc; lối đi nghiêng; dốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朴刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict