學華語Kaori Dict

坡道

dào

ㄆㄛ ㄉㄠˋ

PHA ĐẠO

  1. 1.đường trên dốc; lối đi nghiêng; dốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棟建築尚未符合法規,因為還缺少輪椅坡道。

    zhè dòng jiànzhù shàngwèi fúhé fǎguī, yīnwèi hái quēshǎo lúnyǐ pōdào。

    Toàn bộ công trình này chưa đạt tiêu chuẩn pháp lý vì còn thiếu dốc dẫn cho xe lăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坡道 nghĩa là gì? · Kaori Dict