例句Câu ví dụ
- 1
這棟建築尚未符合法規,因為還缺少輪椅坡道。
zhè dòng jiànzhù shàngwèi fúhé fǎguī, yīnwèi hái quēshǎo lúnyǐ pōdào。
Toàn bộ công trình này chưa đạt tiêu chuẩn pháp lý vì còn thiếu dốc dẫn cho xe lăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
