- 1.giản dị và đơn giản
- 2.không trang trí
- 3.cuộc sống giản đơn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không phô trương

例句Câu ví dụ
- 1
他生活樸素。
tā shēnghuó pǔsù。
Anh ấy sống giản dị
- 2
她穿的衣服總是很樸素。
tā chuān de yīfu zǒngshì hěn pǔsù。
Áo quần mà cô ấy mặc luôn rất giản dị
- 3
瑪麗穿了一條樸素的白裙子。
Mǎlì chuān le yī tiáo pǔsù de bái qúnzi。
Mary mặc một chiếc váy trắng giản dị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.