學華語Kaori Dict

樸素

giản thể: 朴素

ㄆㄨˇ ㄙㄨˋ

PHÁC TỐ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.giản dị và đơn giản
  2. 2.không trang trí
  3. 3.cuộc sống giản đơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không phô trương

例句Câu ví dụ

  • 1

    他生活樸素。

    tā shēnghuó pǔsù。

    Anh ấy sống giản dị

  • 2

    她穿的衣服總是很樸素。

    tā chuān de yīfu zǒngshì hěn pǔsù。

    Áo quần mà cô ấy mặc luôn rất giản dị

  • 3

    瑪麗穿了一條樸素的白裙子。

    Mǎlì chuān le yī tiáo pǔsù de bái qúnzi。

    Mary mặc một chiếc váy trắng giản dị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朴素 nghĩa là gì? · Kaori Dict