- 1.đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
- 2.hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm
- 3.sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp

例句Câu ví dụ
- 1
那個人不男不女的,既沒有男性的陽剛之氣,也沒有女性的柔美之風,但他身上卻有一種獨特的氣質。
nàgèrén bù nán bù nǚde, jì méiyǒu nánxìng de yánggāng zhī qì, yě méiyǒu nǚxìng de róuměi zhī fēng, dàn tā shēnshang què yǒu yīzhǒng dútè de qìzhì。
Người đó không giống nam cũng không giống nữ, không có khí phách nam tính, cũng không có vẻ đẹp dịu dàng của nữ tính, nhưng trên người anh ấy lại có một vẻ đẹp độc đáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.