學華語Kaori Dict

氣質

giản thể: 气质

zhì

ㄑㄧˋ ㄓˋ

KHÍ CHẤT

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
  2. 2.hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm
  3. 3.sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個人不男不女的,既沒有男性的陽剛之氣,也沒有女性的柔美之風,但他身上卻有一種獨特的氣質。

    nàgèrén bù nán bù nǚde, jì méiyǒu nánxìng de yánggāng zhī qì, yě méiyǒu nǚxìng de róuměi zhī fēng, dàn tā shēnshang què yǒu yīzhǒng dútè de qìzhì。

    Người đó không giống nam cũng không giống nữ, không có khí phách nam tính, cũng không có vẻ đẹp dịu dàng của nữ tính, nhưng trên người anh ấy lại có một vẻ đẹp độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣質 nghĩa là gì? · Kaori Dict