期指
qīzhǐ
[ㄑㄧ ㄓˇ]
KỲ CHỈ
- 1.期指 — chỉ số hợp đồng tương lai (tên viết tắt của 期貨指數|期货指数[qi1 huo4 zhi3 shu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.